Bộ phận mài mòn của máy nghiền

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Trio TC84

Mã số bộ phận Mô tả trọng lượng TC841-3100 Bố cục khoang – SH, F 5250 TC841-3101A Lớp phủ – SH 2500 TC841-3102A Lõm, SH, F 2590 TC841-3200 Bố cục khoang – SH, M 5350 TC841-3101A Lớp phủ – SH 2500 TC841-3202 Lõm, SH, M 2670 TC845-3600 Bố cục khoang – STD, M 7000 TC845-3501 Lớp phủ dưới 2590 TC845-3502 Lớp phủ trên 560 TC845-3610 Lõm, […]

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Trio TC84 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Trio TC66

Mã số bộ phận Mô tả trọng lượng TC680-1000C Bộ khung chính 11400 TC680-1001C Khung chính (để gia công) 10600 TC680-1030 Khung chính (để hàn) 11150 TC680-1020 Bộ phận bảo vệ tay 66 TC680-1021B Ống lót khung 290 TC680-1026 Nắp dưới của khung chính 195 TC680-1050 Vòng gắn hỗ trợ 26,4 TC680-1030 Khung chính (để hàn) 11150 TC680-1031 Đế giá đỡ 8500 TC680-1032 Nòng giá đỡ 905

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Trio TC66 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Trio TC51

Mã sản phẩm Mô tả trọng lượng 2213-4158 Vòng bi bậc dưới, TC51 22 2213-3922 Ống lót trục trung gian, TC51 18 2213-4448 Ống lót ổ cắm, TC51 61 2213-4122 Ống lót lệch tâm bên trong, TC51 103 2213-2122 Ống lót lệch tâm bên ngoài, TC51 148 17000375 VÒNG PHỦ Ổ CẮM 17000469 ỐNG LÒ LỆCH BÊN TRONG 17000331 BÁNH RĂNG VÀ BÁNH MÌ 17000332 TRỤC CHÍNH 17000335 ĐAI ỐC TRỤC CHÍNH 17000339 CỤM BÁT, NGẮN

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Trio TC51 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hàm Terex JW55

Mã sản phẩm Mô tả trọng lượng CR020-001-604 Cụm trục lệch tâm CR020-003-001 Trục lệch tâm CR020-013-501 Tấm bảo vệ 217 CR020-014-001 Hàm di chuyển hình nêm 15 CR020-017-001 Tấm hàm di chuyển CR020-018-001 Tấm chuyển đổi 406 CR020-022-001 Tấm má trên 140 CR020-023-001 Tấm má giữa 145 CR020-025-001 Khối nêm 190 CR020-027-001 Ống lót trục CR020-031-001 Đai ốc đầu vuông M36 * 650 6,5 CR020-060-001 Hàm

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hàm Terex JW55 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hàm Terex JW42

Mã sản phẩm Mô tả trọng lượng A1546 Giá đỡ hàm 3294 A1550 Khung đầu trước 1861 A1551 Khung đầu sau 837 A1554 Tấm bên, bên trái 1465 A1619 Bộ giá đỡ hàm AW1640 Ống lót lệch tâm 747 AW1673 Bánh đà 1209 AW1673 Ròng rọc 1130 AW1761 Hàm cố định, Răng trung bình 1344 AW1762 Hàm di chuyển, Răng trung bình 1246 AX1599 Ghế chuyển đổi 31 AX1601

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hàm Terex JW42 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hàm Terex JW40

Mã số bộ phận Mô tả trọng lượng CR025-004-001 Tấm má trên 86,3 CR025-004-002 Tấm má dưới 50,8 JW40A1600 Khung trước 1187,1 JW40AW1713 Hàm 2297,6 JW40AW1714 Khung sau 773,9 JW40AW1717 Bánh đà 575,7 JW40AW1718 Ròng rọc 297,5

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hàm Terex JW40 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex MVP550

Mã số bộ phận Mô tả trọng lượng 06000-300-02 Lớp phủ 1155,52 06000-300-06 Lớp lót bát 1492,02 06000-300-07 Lớp lót bát 1510,15 6000-300-03 Lớp lót bát 6000-300-01 Lớp phủ 6000-300-39 Bánh răng trục 06000-300-03 Lớp lót bát 1756 06000-300-01 Lớp phủ STD 1154 06000-300-01-01 Lớp phủ 06000-300-04 Lớp lót bát

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex MVP550 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex MVP450

Mã số bộ phận Mô tả trọng lượng 05400-300-21 Mantle 980 05400-300-20 Mantle 970 05400-300-20-01 Mantle Medium 855 540030015 Lớp lót bát Thô 1080 05400-300-19 Lớp lót bát 05400-300-15-2 Lớp lót bát 05400-300-20-2 Mantle 05400-300-18 Lớp lót bát 02-540-014-0511 Đai ốc trục chính bên trái 05400-300-15-3 Lớp lót bát 05400-300-20 IFOR Mantle 05400-300-17 IFOR Lớp lót bát

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex MVP450 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex MVP380

Mã sản phẩm Mô tả trọng lượng 024500220004 Mantle, C 560 24500230010 Mantle, MF 690 025400230003 Lớp lót bát 865 04800-300-24-01 Mantle, Trung bình, C, MF (có 12 vấu) 820 04800-300-24 Mantle, Thô 780 04800-300-73 Lớp lót bát, Trung bình 840 04800-300-67 Lớp lót bát, C 920 04800-300-69 Lớp lót bát trung bình mịn 892 04800RMF Mangan – MVP380 Mantle 04800RB Bố trí trục và miếng đệm bánh răng 04800RQ

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex MVP380 Đọc thêm »

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex TC1000

Mã số bộ phận Mô tả trọng lượng 7005-11-10 RÀO CẢN BÊN PHẢI 7005-11-01 Lưới nền giữa 307-17 ĐỆM DẦU TRỤC BẮT 603-9154 1000 BẢN VẼ LẮP RÁP TRỤC BẮT 603-9155 1000 BẢN VẼ LẮP RÁP ĐẦU NÓN 307-16 VÒNG CHỮ O TRỤC BẮT 603-903 TRỤC CHÍNH 603-9142 TRỤC BẮT 603-6007 TRỤC CHÍNH 603-923 CHẮN TAY TRỤC ĐỐI DIỆN 605-909 TRỤC BẮT 2217-9007 1000 ĐAI ỐC KHÓA TRỤC BẮT 2415-9002 VÒNG BI COAN TRỤC BẮT

Cơ sở dữ liệu phụ tùng máy nghiền hình nón Terex TC1000 Đọc thêm »

viTiếng Việt
Lên đầu trang