| Phần số | Sự miêu tả | cân nặng |
| MM1092336 | GẮN HÀM | |
| MM1092336 | GẮN HÀM | |
| MM1081689 | NÊM SIẾT CHẶT, NÊM TRÊN MM0512875 | |
| MM1081691 | NÊM SIẾT CHẶT, PHẦN TRÊN MM1095373 MỤC BUỘC | |
| MM0525440 | ỐNG LÓT | |
| MM0525439 | ỐNG LÓT | |
| MM0550058 | ỐNG LÓT | |
| MM0550059 | ỐNG LÓT | |
| MM0525425 | ỐNG LÓT | |
| MM0525384 | ỐNG LÓT | |
| MM1036659 | Tấm má, dưới | 189 |
| MM1090684 | TRỤC LỆCH TÂM | 2171.35 |
| MM1005359 | PHÔI, TRỤC LỆCH TÂM | |
| 949630786700 | VỎ Ổ TRỤC | |
| MM1004659 | Tấm bảo vệ | 142.62 |
| 949648768300 | Siết chặt ống lót | |
| MM1005346 | GHẾ CÓ THỂ CHUYỂN ĐỔI | 20.81 |
| 931506 | ỐNG LÓT | |
| 931473 | ỐNG LÓT | |
| MM1079487 | ỐNG LÓT | |
| 941703 | ỐNG LÓT | |
| MM1006270 | TẤM CHUYỂN ĐỔI | 195.33 |
| MM0514468 | ỐNG LÓT | |
| 905197 | ỐNG LÓT | |
| 580836 | THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN | 23.9 |
| 949648796000 | MÙA XUÂN | 55 |
| MM1038320 | BÁNH ĐÀ | 2441.44 |
| 940336 | ỐNG LÓT | |
| MM1073068 | GIẢM CHẤN | 34.26 |
| MM0591157 | ỐNG LÓT | |
| MM0226295 | ỐNG LÓT | |
| MM1089432 | ĐEO TẤM | 263.15 |
| 930079 | ỐNG LÓT | 0.1 |
| 586796 | ỐNG LÓT | |
| 312037 | RÒNG RỌC, DÂY ĐAI CHỮ V | 68 |
| MM0545397 | ỐNG LÓT | |
| MM0524583 | ỐNG LÓT | |
| MM0579879 | ỐNG LÓT | |
| MM0551866 | TRỤC | |
| MM0550405 | TRỤC | |
| MM0546975 | ỐNG LÓT | |
| MM0550407 | TRỤC | |
| MM0209807 | TRỤC | |
| MM0209805 | LẮP RÁP TRỤC | |
| MM1085668 | Bộ kẹp hàm cố định Mn18 (2 chiếc) | 1530 |
| MM1032302 | Bộ kẹp hàm di động dùng trong khai thác đá (2 chiếc) | 1270 |
| MM1155334 | Tấm chuyển đổi | |
| 705302457000 | Vòng bi lăn | 4.85 |
| 704100027402 | Bu lông đầu búa dạng nêm cố định hàm trên M36x400/130mm | |
| MM1122599 | C130 Chi tiết kẹp hàm cố định | |
| MM1141565 | C130 Chi tiết kẹp hàm xoay | |
| 704100027412 | Vít đầu búa Metso DIN261-M36x710 Gr4.6 ER.471655 | |
| MM0512875 | C120 & C130 Centre Wedge | 26 |
| 704100027411 | Bu lông kẹp xoay Metso cỡ trung M36x670/130mm | |
| 704100027335 | Đầu búa vặn tấm ốp má Metso M36x130/85mm | |
| 707401180955 | Ống lót C130 | |
| MM1086204 | Hàm cố định | 2928 |
| MM1031742 | Mỏ đá di động | 2653 |
| MM1071785 | Bộ kẹp hàm cố định siêu dày 40mm, 2 mảnh | 1654 |
| MM1005357 | Trục chính | 2173.78 |
| MM1241209 | ỦNG HỘ | |
| MM1024805 | ĐAI NÊM SIẾT CHẶT, PHẦN TRÊN | 88 |