| Phần số |
Sự miêu tả |
cân nặng |
| TC84X-1000 |
Lắp ráp khung chính |
23000 |
| TC84X-1002 |
Lớp lót ghế phía trên |
93.3 |
| TC84X-1003 |
Lớp lót khung trên |
645 |
| TC84X-1004 |
Lớp lót khung dưới |
404 |
| TC84X-1006 |
Chốt dẫn hướng |
27.2 |
| TC840-1008 |
Nắp đáy khung |
270 |
| TC84X-1029 |
Ống lót lệch tâm bên ngoài |
470 |
| TC84X-1010 |
Bảo vệ cánh tay |
111.3 |
| TC84X-1013 |
Vòng gắn hỗ trợ |
30.9 |
| TC84X-1100 |
Bản vẽ hàn khung chính |
21500 |
| TC84X-1101 |
Đế giá đỡ |
17600 |
| TC84X-1102 |
Vòng xi lanh |
1347 |
| TC84X-1103 |
Đế trên của giá đỡ |
1950 |
| TC84X-1104 |
Ghế ghim |
119 |
| TC84X-1105 |
Tấm đáy thùng dầu δ16 |
26 |
| TC84X-1500 |
Lắp ráp bát |
2610 |
| TC840-1501 |
lót ổ cắm |
295 |
| TC840-1601A |
Bản vẽ làm việc của vòng đệm |
370 |
| TC840-1601A-Z |
Bản vẽ đúc vòng đệm |
550 |
| TC84X-2000 |
Lắp ráp lệch tâm |
4400 |
| TC840-2001A |
lệch tâm |
1790 |
| TC840-2002A |
Ống lót lệch tâm bên trong |
362 |
| TC840-2004-LH |
Bánh răng |
700 |
| TC84X-2006 |
Đối trọng |
1200 |
| chỉ huy |
chỉ huy |
160 |
| TC840-2007 |
Chốt ổ trục đẩy |
3.8 |
| TC840-2008 |
Tấm đẩy phía trên |
190 |
| TC840-2009 |
Tấm đẩy dưới |
48 |
| TC84X-2500 |
Phần khung truyền động |
2820 |
| TC840-2510 |
Khung truyền động |
1235 |
| TC840-2520-LH |
Bánh răng |
330 |
| TC840-2521 |
Bản vẽ gia công trục đối trọng |
328 |
| TC840-2522 |
Ống lót hộp trục đối trọng |
28 |
| TC840-2524 |
Bảo vệ hộp trục đối trọng |
75 |
| TC84X-2528 |
Bộ thu dầu |
38 |
| TC84X-2530 |
Ròng rọc lớn |
557 |
| TC840-2531 |
Ống tay áo côn lớn |
96 |
| TC840-2510 |
Khung truyền động |
1235 |
| TC840-2511 |
Bản vẽ gia công khung truyền động |
1205 |
| TC840-2511-Z |
Khung truyền động – Bản vẽ đúc |
1420 |
| TC84X-3000 |
Vòng đỡ và vòng khóa |
10720 |
| TC84X-3001 |
Bản vẽ làm việc của vòng đỡ |
6981 |
| TC84X-3001-Z |
Bản vẽ đúc vòng đỡ |
7820 |
| TC84X-3002 |
Bản vẽ làm việc của vòng khóa |
1850 |
| TC84X-3002-Z |
Bản vẽ đúc vòng khóa |
2380 |
| TC840-3010 |
Giá đỡ bánh răng vành |
1260 |
| TC84X-3020 |
Tấm chịu lực |
27 |
| TC84X-3030 |
Mã Đại Gia |
133 |
| TC840-3040 |
Tấm gắn động cơ |
34 |
| DẦULP00825 |
Bộ động cơ thủy lực |
120 |
| TC840-3060 |
ống lót |
5.2 |
| TC840-3010 |
Giá đỡ bánh răng vành |
1260 |
| TC840-3011 |
Bánh răng vành |
882 |
| TC840-3012 |
Tấm thẳng đứng δ20 |
29.2 |
| TC84X-3020 |
Tấm chịu lực |
27 |
| TC84X-3030 |
Mã Đại Gia |
133 |
| Tấm thép |
Tấm thép δ40 |
57.6 |
| Tấm thép |
Tấm thép δ40 |
33.1 |
| Tấm thép |
Tấm thép δ30 |
23.6 |
| TC840-3040 |
Tấm gắn động cơ |
34 |
| Tấm thép |
Tấm thép δ20-năm |
30 |
| TC840-3060 |
ống lót |
5.2 |
| TC84X-4000 |
Nhóm xi lanh an toàn |
380 |
| TC84X-4001 |
trục chốt |
14 |
| TC84X-4010 |
Xi lanh an toàn |
340 |
| TC84X-5000 |
Áp suất thủy lực và đường ống |
150 |
| TC841X-1000 |
Đầu lắp ráp SH |
13657 |
| TC841X-1002 |
Trục chính SH |
3087 |
| TC841X-1003B |
Tay áo chuyển tiếp |
726 |
| TC841X-1004 |
Vòng cắt |
21 |
| TC841X-1005 |
Nắp trục chính |
330 |
| KB65 |
chất độn |
50 |
| TC841X-1010 |
đầu SH |
9211 |
| TC841X-1010 |
Sơ đồ hàn thân đầu ngắn – dầu khô |
9211 |
| TC841X-1011 |
Gia công đầu SH |
8696 |
| TC841-1012 |
Vòng hàn phớt dầu khô |
520 |
| TC841X-2000 |
Tay áo điều chỉnh – loại đầu ngắn |
11280 |
| TC841X-2001 |
Bản vẽ gia công ống lót điều chỉnh cho đầu ngắn |
8070 |
| TC841X-2001-Z |
Bản vẽ đúc ống tay áo điều chỉnh loại đầu ngắn |
9200 |
| KB65 |
chất độn |
80 |
| TC841-2020 |
Nắp phễu |
980 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| TC841-2020 |
Nắp phễu |
980 |
| Tấm vành trong |
Tấm vòng trong δ20x165x4648 |
121 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm vòng δ12xφ1640/1500 |
33 |
| Tấm hình nón bên trong |
Tấm hình nón bên trong δ12 |
98.5 |
| Tấm vành trong |
Tấm vòng trong δ15x132x5343 |
83 |
| Tấm xi lanh bên ngoài |
Tấm xi lanh ngoài δ12x846x5931 |
473 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm vòng δ12xφ2115/1903 |
64 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| Tấm nòng súng |
Tấm nòng δ25x423x9189 |
765 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ25x φ 2900/2014 |
672 |
| Tấm xi lanh bên trong |
Tấm xi lanh bên trong δ12x150x6320 |
90 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ12x φ 2115/2014 |
31 |
| TC845X-1000 |
Thân – tiêu chuẩn |
12000 |
| TC845X-1002 |
Trục chính STD |
3010 |
| TC845X-1004 |
Vòng cắt |
30 |
| TC845X-1005 |
Nắp trục chính |
565 |
| KB65 |
chất độn |
65 |
| TC845X-1010 |
Đầu STD – gia công dầu khô |
8295 |
| TC845X-1010 |
Đầu STD – hàn dầu khô |
8295 |
| TC845X-1010 |
Thân máy tiêu chuẩn – sơ đồ hàn dầu khô |
8295 |
| TC845X-1011 |
đầu STD |
7780 |
| TC841-1012 |
Vòng hàn phớt dầu khô |
520 |
| TC845X-2000 |
Tay áo điều chỉnh – tiêu chuẩn |
11900 |
| TC845X-2001 |
Bản vẽ làm việc của ống điều chỉnh tiêu chuẩn |
8830 |
| TC845X-2001-Z |
Bản vẽ đúc ống tay áo điều chỉnh loại tiêu chuẩn |
9900 |
| KB65 |
chất độn |
130 |
| TC845-2020 |
Nắp phễu |
780 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| TC845-2020 |
Nắp phễu |
780 |
| Tấm vành trong |
Tấm vòng trong δ20x80x4340 |
55 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ12x φ 1875/1403 |
115 |
| Tấm xi lanh bên ngoài |
Tấm xi lanh ngoài δ12x851x5931 |
476 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ12x φ 2115/1903 |
64 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| Tấm nòng súng |
Tấm nòng δ25x423x9189 |
765 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ25x φ 2900/2014 |
672 |
| Tấm xi lanh bên trong |
Tấm xi lanh bên trong δ12x150x6320 |
90 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ12x φ 2115/2014 |
31 |