| Phần số |
Sự miêu tả |
cân nặng |
| TC841-3100 |
Bố trí khoang – SH, F |
5250 |
| TC841-3101A |
Áo choàng – SH |
2500 |
| TC841-3102A |
Lõm, SH, F |
2590 |
| TC841-3200 |
Bố trí khoang – SH, M |
5350 |
| TC841-3101A |
Áo choàng – SH |
2500 |
| TC841-3202 |
Lõm, SH, M |
2670 |
| TC845-3600 |
Bố trí khoang – STD, M |
7000 |
| TC845-3501 |
Lớp phủ dưới |
2590 |
| TC845-3502 |
Lớp phủ trên |
560 |
| TC845-3610 |
Lõm, STD, M |
3610 |
| TC845-3611 |
Khối điền – STD, M, F |
29 |
| TC845-3700 |
Bố trí khoang – STD, C |
6910 |
| TC845-3501 |
Lớp phủ dưới |
2780 |
| TC845-3502 |
Lớp phủ trên |
560 |
| TC845-3710 |
Lõm, STD, C |
3570 |
| TC840-1000A |
Bộ phận khung chính |
19300 |
| TC840-1002 |
Lớp lót ghế phía trên |
70 |
| TC840-1003 |
Lớp lót khung trên |
625 |
| TC840-1004 |
Lớp lót khung dưới |
410 |
| TC840-1005 |
Lớp lót bảo vệ bên trong thấp hơn của hộp trục đối trọng |
7.5 |
| TC840-1006 |
Chốt dẫn hướng |
25.2 |
| TC840-1008 |
Nắp đáy khung |
270 |
| A84X1029 |
Ống lót lệch tâm bên ngoài |
470 |
| TC840-1010 |
Bảo vệ cánh tay |
120 |
| TC840-1013 |
Vòng gắn hỗ trợ |
30.9 |
| TC840-1100 |
Bản vẽ hàn khung chính |
18200 |
| TC840-1101 |
Đế giá đỡ |
15100 |
| TC840-1102 |
Vòng xi lanh |
1360 |
| TC840-1103 |
Đế trên của giá đỡ |
1180 |
| TC840-1104 |
Ghế ghim |
115 |
| TC840-1105 |
Tấm đáy thùng dầu δ16 |
26 |
| TC840-1500 |
Lắp ráp bát |
1995 |
| TC840-1501 |
lót ổ cắm |
295 |
| TC840-1502 |
Bản vẽ thi công Khung gạch hình bát |
1685 |
| TC840-1502-Z |
Bản vẽ đúc khung ngói hình bát |
2040 |
| TC840-1600A |
Vòng đệm dầu khô |
525 |
| TC840-1601B |
Bản vẽ làm việc của vòng đệm |
370 |
| TC840-1601B-Z |
Bản vẽ đúc vòng đệm |
542 |
| TC840-1603 |
Vòng đệm lò xo |
85 |
| TC840-2000A |
Lắp ráp lệch tâm |
4300 |
| TC840-2001A |
lệch tâm |
1790 |
| TC840-2002A |
Ống lót lệch tâm bên trong |
362 |
| TC840-2004 |
Bánh răng |
602 |
| TC840-2006A |
Đối trọng |
1032 |
| TC840-2007 |
Chốt ổ trục đẩy |
3.8 |
| TC840-2008 |
Tấm chịu lực phía trên |
190 |
| TC840-2009 |
Tấm chịu lực dưới |
48 |
| TC840-2010 |
Bộ vòng đệm ổ trục đẩy |
20 |
| TC840-2500 |
Lắp ráp hộp trục đối trọng |
2760 |
| TC840-2510 |
Hộp trục đối trọng |
1235 |
| TC840-2520-LH |
bánh răng |
330 |
| TC840-2521 |
Bản vẽ gia công trục trung gian |
328 |
| TC840-2521-D |
Bản vẽ rèn trục đối trọng |
385 |
| TC840-2522 |
Ống lót ổ đĩa |
28 |
| TC840-2524 |
Bảo vệ khung lái |
75 |
| TC840-2528 |
Bộ thu dầu |
35 |
| TC840-2530 |
Ròng rọc lớn |
465 |
| TC840-2531 |
Ống tay áo côn lớn |
96 |
| TC840-2510 |
Hộp trục đối trọng |
1235 |
| TC840-2511 |
Bản vẽ gia công hộp trục trung gian |
1205 |
| TC840-2511-Z |
Khung truyền động – Bản vẽ đúc |
1420 |
| TC840-3000 |
Vòng đỡ và vòng khóa |
9260 |
| TC840-3001 |
Bản vẽ làm việc của vòng đỡ |
5785 |
| TC840-3001-Z |
Bản vẽ đúc vòng đỡ |
6460 |
| TC840-3002 |
Bản vẽ làm việc của vòng khóa |
1675 |
| TC840-3002-Z |
Bản vẽ đúc vòng khóa |
2380 |
| TC840-3010 |
Giá đỡ bánh răng vành |
1260 |
| A0629XP |
Người vận chuyển bánh răng |
6.8 |
| TC840-3030 |
Mã Đại Gia |
125 |
| TC840-3040 |
Tấm gắn động cơ |
34 |
| DẦULP00825 |
Bộ động cơ thủy lực |
120 |
| A0633XP |
Bàn chải bánh răng |
1 |
| A0634XP |
Giá đỡ chổi bánh răng |
0.1 |
| TC840-3060 |
ống lót |
5.2 |
| TC840-3010 |
Giá đỡ bánh răng vành |
1260 |
| TC840-3011 |
Bánh răng vành |
882 |
| TC840-3012 |
Tấm thẳng đứng δ12 |
29.2 |
| A0629XP |
Người vận chuyển bánh răng |
6.8 |
| TC840-3030 |
Mã Đại Gia |
125 |
| Tấm thép |
tấm thép δ40 |
65 |
| Tấm thép |
tấm thép δ40 |
34 |
| TC840-3040 |
Tấm gắn động cơ |
34 |
| Tấm thép |
tấm thép δ25 |
30 |
| TC840-4000 |
Nhóm xi lanh an toàn |
366.25 |
| TC840-4001 |
trục chốt |
12.8 |
| TC840-4010 |
Xi lanh an toàn |
340 |
| TC840-5000 |
Áp suất thủy lực và đường ống |
150 |
| TC840-5001 |
Sơ đồ thủy lực |
1200 |
| TC840-6000A |
Bôi trơn và đường ống |
100 |
| TC841-1000A |
Đầu lắp ráp – SH |
13650 |
| TC841-1002A |
Bản vẽ gia công trục chính đầu ngắn |
2960 |
| TC841-1002-D |
Bản vẽ rèn trục chính đầu ngắn |
3180 |
| TC841-1003A |
Tay áo chuyển tiếp |
710 |
| TC841-1004 |
Vòng cắt |
33 |
| TC841-1005 |
Đai ốc trục chính |
330 |
| TC841-1006 |
Khay chia |
540 |
| KB65 |
chất độn |
50 |
| TC841-1010 |
Đầu SH – sơ đồ xử lý dầu khô |
9000 |
| TC841-1010 |
Sơ đồ hàn đầu SH – dầu khô |
9000 |
| TC841-1030 |
Đầu SH – phớt nước |
8720 |
| TC841-1010 |
Sơ đồ hàn đầu SH – dầu khô |
9000 |
| TC841-1011 |
Bản vẽ gia công thân đầu ngắn |
8480 |
| TC841-1011-Z |
Bản vẽ đúc đầu SH |
9360 |
| TC841-1012 |
Vòng hàn phớt dầu khô |
520 |
| TC841-2000 |
vòng điều chỉnh – loại đầu ngắn |
11210 |
| TC841-2001 |
Bản vẽ gia công vòng điều chỉnh cho đầu ngắn |
8010 |
| TC841-2001-Z |
Bản vẽ đúc vòng điều chỉnh loại đầu ngắn |
9090 |
| KB65 |
chất độn |
80 |
| TC841-2020 |
Nắp phễu |
980 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| TC841-2020 |
Nắp phễu |
980 |
| Tấm vành trong |
Tấm vòng trong δ 20x165x4648 |
121 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 12xφ1640/1500 |
33 |
| Tấm hình nón bên trong |
Tấm hình nón bên trong δ12 |
98.5 |
| Tấm vành trong |
Tấm vòng trong δ 15x132x5343 |
83 |
| Tấm xi lanh bên ngoài |
Tấm xi lanh ngoài δ 12x846x5931 |
473 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 12xφ2115/1903 |
64 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| Tấm nòng súng |
Tấm nòng δ 25x423x9189 |
765 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 25x φ 2900/2014 |
672 |
| Tấm xi lanh bên trong |
Tấm xi lanh bên trong δ 12x150x6320 |
90 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 12x φ 2115/2014 |
31 |
| TC845-1000A |
Thân – tiêu chuẩn |
11850 |
| TC845-1002A |
Bản vẽ làm việc của trục chính tiêu chuẩn |
2860 |
| TC845-1002-D |
Bản vẽ rèn trục chính tiêu chuẩn |
3080 |
| TC845-1004 |
Vòng cắt |
40 |
| TC845-1005 |
Nắp trục chính |
1020 |
| Chất độn |
chất độn |
72 |
| TC845-1010A |
Đầu STD – sơ đồ xử lý dầu khô |
7820 |
| TC845-1010A-H |
Thân máy tiêu chuẩn – sơ đồ hàn dầu khô |
7820 |
| TC841-1030 |
Thân máy tiêu chuẩn – gioăng nước |
7580 |
| TC845-1010 |
Thân máy tiêu chuẩn – sơ đồ hàn dầu khô |
7820 |
| TC845-1011A |
Bản vẽ gia công đầu STD |
7300 |
| TC845-1011A-Z |
Bản vẽ đúc đầu STD |
8250 |
| TC841-1012 |
Vòng hàn phớt dầu khô |
520 |
| TC845-2000 |
vòng điều chỉnh – tiêu chuẩn |
11830 |
| TC845-2001 |
Bản vẽ làm việc của vòng điều chỉnh tiêu chuẩn |
8760 |
| TC845-2001-Z |
Bản vẽ đúc vòng điều chỉnh loại tiêu chuẩn |
9760 |
| KB65 |
chất độn |
130 |
| TC845-2020 |
Nắp phễu |
780 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| TC845-2020 |
Nắp phễu |
780 |
| Tấm vành trong |
Tấm vòng trong δ 20x80x4340 |
55 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 12x φ 1875/1403 |
115 |
| Tấm xi lanh bên ngoài |
Tấm xi lanh ngoài δ 12x851x5931 |
476 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 12x φ 2115/1903 |
64 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| Tấm nòng súng |
Tấm nòng δ 25x423x9189 |
765 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 25x φ 2900/2014 |
672 |
| Tấm xi lanh bên trong |
Tấm xi lanh bên trong δ 12x150x6320 |
90 |
| Tấm hình khuyên |
Tấm hình khuyên δ 12x φ 2115/2014 |
31 |
| TC848-1000 |
Thân máy – siêu dày |
15028 |
| TC848-1002 |
Bản vẽ làm việc của trục chính tiêu chuẩn |
2906 |
| TC848-1002-D |
Bản vẽ rèn trục chính tiêu chuẩn |
3114 |
| TC848-1004 |
Vòng cắt |
72 |
| TC848-1005 |
Nắp trục chính |
474 |
| KB65 |
chất độn |
110 |
| TC845-x1010 |
Đầu STD – sơ đồ xử lý dầu khô |
8295 |
| TC845-x1010 |
Thân máy tiêu chuẩn – sơ đồ hàn dầu khô |
8295 |
| TC848-3801 |
Áo choàng |
3170 |
| TC845-x1010 |
Thân máy tiêu chuẩn – sơ đồ hàn dầu khô |
8295 |
| TC845-x1011 |
Bản vẽ gia công đầu STD |
7780 |
| TC845-x1011-Z |
Bản vẽ đúc đầu STD |
8640 |
| TC841-1012 |
Vòng hàn phớt dầu khô |
520 |
| TC848-2000 |
phần vòng điều chỉnh – tiêu chuẩn siêu dày |
14777 |
| TC848-2001 |
Bộ điều chỉnh thô tiêu chuẩn – bản vẽ thi công |
8560 |
| TC848-2001-Z |
Bộ điều chỉnh thô tiêu chuẩn – bản vẽ đúc |
9625 |
| KB65 |
chất độn |
90 |
| TC848-2020 |
Nắp phễu |
531 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| TC848-3810 |
Lõm |
3450 |
| TC848-2020 |
Nắp phễu |
544 |
| TC848-2020X1 |
Tấm vòng trong δ 20*87*4533 |
37 |
| TC848-2020X3 |
Tấm hình khuyên δ 12* φ 1681/1450 |
55 |
| TC848-2020X4 |
Tấm xi lanh ngoài δ 12*623*5931 |
348 |
| TC848-2020X6 |
Tấm hình khuyên δ 12* φ 2115/1903 |
64 |
| TC848-2020X7 |
Tấm hình nón δ12 |
103 |
| TC841-2030 |
Nắp điều chỉnh |
1740 |
| TC841-2030X2 |
Tấm nòng δ 25*423*9189 |
765 |
| TC841-2030X4 |
Tấm hình khuyên δ 25* φ 2900/2014 |
672 |
| TC841-2030X7 |
Tấm xi lanh bên trong δ 12*150*6320 |
90 |
| TC841-2030X8 |
Tấm hình khuyên δ 12* φ 2115/2014 |
31 |
| TC848-3500 |
Bố trí khoang – tiêu chuẩn tốt |
7254 |
| TC848-3801 |
Lớp phủ dưới |
3170 |
| TC848-3502 |
Lớp phủ trên |
242 |
| TC845-3610 |
Lõm, STD, M |
3610 |
| TC845-3611 |
Khối điền – STD, M, F |
29 |