| Phần số |
Sự miêu tả |
cân nặng |
| TC680-1000C |
Lắp ráp khung chính |
11400 |
| TC680-1001C |
Khung chính (để gia công) |
10600 |
| TC680-1030 |
Khung chính (để hàn) |
11150 |
| TC680-1020 |
Bảo vệ cánh tay |
66 |
| TC680-1021B |
Ống lót khung |
290 |
| TC680-1026 |
Bìa dưới của khung chính |
195 |
| TC680-1050 |
Vòng gắn hỗ trợ |
26.4 |
| TC680-1030 |
Khung chính (để hàn) |
11150 |
| TC680-1031 |
Đế giá đỡ |
8500 |
| TC680-1032 |
Nòng súng |
905 |
| TC680-1033 |
Ghế ghim |
65 |
| TC680-1006 |
Lớp lót khung |
510 |
| TC680-1008A |
Vòng bích trên |
905 |
| TC680-1500 |
Lắp ráp lệch tâm |
2380 |
| TC680-1501 |
Ống lót lệch tâm |
1044 |
| TC680-1502-LH |
Bánh răng |
325 |
| TC680-1503 |
Vòng đối trọng |
375 |
| TC680-1508A |
Ống lót trục chính, Ống lót lệch tâm bên trong, Trio TC66 |
181 |
| TC680-1512 |
Tấm đẩy phía trên |
123 |
| TC680-1513 |
Tấm đẩy dưới |
29 |
| Chì đối trọng |
Chì đối trọng |
280 |
| TC680-2000 |
Lắp ráp vỏ trục trung gian |
1905 |
| TC680-2001 |
Trục đối trọng |
210 |
| TC680-2002 |
Chìa khóa bánh răng |
1.8 |
| TC680-2003-LH |
bánh răng |
196 |
| TC680-2006 |
Ống lót vỏ trục đối trọng |
28.5 |
| TC680-2008 |
Vỏ trục trung gian |
835 |
| TC680-2009 |
Bảo vệ vỏ trục đối trọng |
59 |
| TC680-2012 |
Bộ thu dầu |
35.4 |
| TC680-2013 |
Người ném dầu |
24.8 |
| TC680-2017 |
Ròng rọc lớn |
402 |
| TC680-2018 |
Ống côn của ròng rọc lớn |
51 |
| TC680-2500 |
Lắp ráp bát |
1750 |
| TC680-2501 |
Cái bát |
1245 |
| TC680-2502 |
lót ổ cắm |
180 |
| TC680-2505 |
Vòng đệm ổ cắm |
290 |
| TC680-3100 |
Lắp ráp vòng hỗ trợ |
6450 |
| TC680-3101 |
Vòng hỗ trợ |
3460 |
| TC680-3101-Z |
Sơ đồ đúc vòng đỡ |
3730 |
| TC680-3102 |
Vòng khóa |
980 |
| TC680-3102-Z |
Bản vẽ đúc vòng khóa |
1365 |
| TC680-3103 |
Xi lanh khóa |
9 |
| TC680-3110 |
Nắp điều chỉnh |
690 |
| TC680-3120 |
Giá đỡ bánh răng vành |
740 |
| SA 0633XP |
Bàn chải bánh răng |
1 |
| SA 0634XP |
Giá đỡ chổi bánh răng |
0.7 |
| TC510 3030 |
Tấm gắn động cơ |
30 |
| TC680-3140 |
Mã Đại Gia |
105 |
| THZ005025DB |
Bộ động cơ thủy lực (bao gồm cả bánh răng điều chỉnh) |
110 |
| TC680-3150 |
Giá đỡ vòng chống bụi phía dưới |
70 |
| TC680-3110 |
Nắp điều chỉnh |
690 |
| Tấm thép hình trụ |
Tấm thép hình trụ δ 20x7665x400 |
482 |
| Tấm vòng trên |
Tấm vòng trên δ20x φ2430/φ2190 |
137 |
| TC680-3120 |
Giá đỡ bánh răng vành |
740 |
| TC680-3121 |
Bánh răng vành |
490 |
| Tấm hồ quang bên |
Tấm cung bên δ12x280x1222 |
32.2 |
| A5103030 |
Tấm gắn động cơ |
30 |
| tấm thép |
δ20x330x660 |
27 |
| TC680-3140 |
Khung động cơ |
105 |
| tấm thép |
δ40 |
54.6 |
| tấm thép |
δ40 |
34.8 |
| TC680-3150 |
Khung vòng chống bụi phía dưới |
70 |
| Tấm thép hình trụ |
δ6x183x6575 |
56.7 |
| TC680-3600 |
Lắp ráp xi lanh an toàn |
1000 |
| TC680-3610 |
Xi lanh an toàn |
105 |
| TC680-5100 |
Phòng thủy lực và đường ống |
1000 |
| TC680-6000 |
Bôi trơn và đường ống |
2000 |
| TC682-1100 |
Đầu (đầu ngắn) |
5725 |
| TC687-1001 |
trục chính |
1372 |
| TC682-1003 |
Cái đầu |
3850 |
| TC682-1007 |
Ống lót trục chính |
475 |
| TC682-2100 |
Tay áo điều chỉnh |
6300 |
| TC682-2110 |
Tay áo điều chỉnh |
5160 |
| TC682-2120 |
Nắp và xô |
770 |
| TC682-2110 |
Lắp ráp vòng điều chỉnh |
5160 |
| TC687-2112 |
Vòng bích |
224 |
| TC682-2120 |
Nắp và xô |
770 |
| Tấm vành ngoài |
Tấm vành ngoài δ= mười lăm |
136 |
| Vòng ngoài |
Vòng ngoài δ= mười hai |
352 |
| Tấm vành khuyên bên trong |
Tấm vành khuyên bên trong δ= mười hai |
132 |
| Vòng trong |
Vòng trong φ 1135×15-210 |
87 |
| TC687-1001 |
Trục chính |
1312 |
| TC687-1003A |
Cái đầu |
3850 |
| TC687-1007A |
Ống lót trục chính |
440 |
| TC687-1100 |
Đầu và cụm trục chính, STD |
5710 |
| TC687-2100 |
Lắp ráp vòng điều chỉnh |
6200 |
| TC687-2110 |
Lắp ráp vòng điều chỉnh |
5110 |
| TC687-2120 |
Nắp và xô |
720 |
| TC687-2110 |
Tay áo điều chỉnh |
5110 |
| TC687-2112 |
Vòng bích |
224 |
| TC687-2120 |
Nắp và xô |
720 |
| Nắp và xô |
Tấm vòng ngoài δ15 |
136 |
| Vòng ngoài |
Vòng ngoài δ12 |
352 |
| Tấm vành khuyên bên trong |
Tấm vành khuyên bên trong δ8 |
142 |
| Vòng trong |
Vòng trong φ 1075×15-120 |
46.8 |
| TC686-4700 |
Bố trí khoang (tiêu chuẩn C) |
3620 |
| TC686-4601 |
lớp phủ dưới |
1530 |
| TC687-1005 |
lớp phủ trên |
254 |
| TC686-4705 |
Lõm |
1760 |
| Chất độn |
Chất độn |
72 |
| TC686-4600 |
Bố trí khoang (chuẩn M) |
3650 |
| TC686-4601 |
lớp phủ dưới |
1530 |
| TC687-1005 |
lớp phủ trên |
254 |
| TC686-4605 |
Lõm |
1770 |
| Chất độn |
Chất độn |
95 |
| TC687-3500A |
Bố trí khoang (tiêu chuẩn F) |
4210 |
| TC685-1004 |
lớp phủ dưới |
1140 |
| TC687-1005 |
lớp phủ trên |
254 |
| Chất độn |
Chất độn |
100 |
| TC685-2011 |
Khối điền (1) |
388 |
| TC685-2010A |
Lõm |
1960 |
| TC685-2012 |
Khối điền (2) |
193 |
| TC685-1005 |
Tấm bảo vệ |
130 |
| TC682-3200A |
Bố trí khoang (Đầu ngắn C) |
3220 |
| TC682-3301A |
lớp phủ dưới |
1540 |
| TC682-1005 |
lớp phủ trên |
315 |
| TC682- 2010B |
Lõm |
1290 |
| Chất độn |
Chất độn |
75 |
| TC682-3300 |
Bố trí khoang (Đầu ngắn C) |
3330 |
| TC682-3301A |
lớp phủ dưới |
1540 |
| TC682-1005 |
lớp phủ trên |
315 |
| TC682-3303A |
Lõm |
1390 |
| Chất độn |
Chất độn |
75 |
| TC682-3400 |
Bố trí khoang (Đầu ngắn C) |
3350 |
| TC682-3301A |
lớp phủ dưới |
1540 |
| TC682-1005 |
lớp phủ trên |
315 |
| TC682-3401A |
Lõm |
1410 |
| Chất độn |
Chất độn |
75 |