Cơ sở dữ liệu bộ phận máy nghiền hàm Metso C96

Phần sốSự miêu tảcân nặng
MM0280682LẮP RÁP CƠ BẢN6582.26
580291BỘ ĐIỀU CHỈNH NÊM CƠ KHÍ516
N11948449HÀM, ĐÃ SỬA CHỮA867.82
N11934485HÀM, CÓ THỂ DI ĐỘNG659.52
MM0519379LẮP ĐẶT BÁNH ĐÀ908.49
MM0519452LẮP RÁP ĐỐI TRỌNG57.37
MM0300902HỖ TRỢ CÀI ĐẶT319.6
707200159000ĐỘNG CƠ LỒNG SÓC580
589045LẮP ĐẶT GIÁ ĐỠ ĐỘNG CƠ367.2
N03229988RÒNG RĂNG VÒNG BI24
MM0581011LẮP ĐẶT BẢO VỆ144.1
578138LẮP RÁP PITMAN2611.32
MM0280681LẮP RÁP KHUNG3484.06
MM0290958LẮP ĐẶT TẤM BẢO VỆ48.6
946481LẮP ĐẶT TẤM BẢO VỆ45.9
579141VẬT PHẨM GỌI56.62
578182Nêm siết chặt30.14
938873Nêm siết chặt55.5
MM0248492HÀN ỐNG LÓT2.9
938930THANH TRUNG GIAN20.8
934013ỐNG LÓT2.4
704103915000VÍT, NẮP, ĐẦU Ổ CẮM LỤC GIÁC0.3
704207320000Ghim có rãnh, có đầu0.01
MM0252833ỐNG LÓT0.85
939457CÔNG CỤ VÀ THIẾT BỊ69.6
938762PITMAN1469.34
MM0503011BỘ TRỤC LỆCH TÂM673.16
933219VỎ Ổ TRỤC119.26
933216VỎ Ổ TRỤC119.91
938837Siết chặt ống lót13.6
N03713524Ổ bi lăn48.4
582297TRỤC LỆCH TÂM540.21
N03713524Ổ bi lăn48.4
578136TẤM BÊN644.73
578135TẤM BÊN644.73
MM0532983PHẦN ĐẦU1067
950127CẠNH SAU677.78
934192Tấm má, phía trên58.13
940243Tấm má, dưới45.47
931473ỐNG LÓT0.7
931471ỐNG LÓT1.1
934501ĐĨA32.85
946470Tấm bảo vệ45.9
939446BỘ DỤNG CỤ36.5
MM0554187LIÊN KẾT NÂNG29.66
804651Cờ lê, đầu ổ cắm lục giác0.06
580836THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN23.9
578653KHOẢNG CÁCH31.33
MM0507891TẤM CHUYỂN ĐỔI61.14
939975DẤU CHỮ35
939965Cặp nêm136.25
949638649301LẮP RÁP Ổ ĐẠO2.4
949615990100MÙA XUÂN35
578658Đĩa phẳng25.99
943740ỐNG LÓT0.2
941703ỐNG LÓT0.14
580330ỐNG LÓT0.04
704205555000Ghim cài, chốt, không đầu2
934222ĐĨA23
941703ỐNG LÓT0.14
705301475000VÒNG BI ĐẨY0.3
701102600000THANH TRÒN74.6
701102425000THANH TRÒN49.9
576554BÁNH ĐÀ457.67
576555BÁNH ĐÀ412.93
570626ĐỐI TRỌNG28.45
570625ĐỐI TRỌNG28.45
590188DẤU CHỮ43.97
590190DẤU CHỮ43.97
938950DẤU CHỮ32.23
MM0300502DẤU CHỮ32.23
931473ỐNG LÓT0.7
579000ỐNG LÓT0.35
802404HẠT, VỎ0.4
588305XE CẦU231.66
588108KHUNG GẮN56.58
588111KHUNG GẮN37.13
704205426200Ghim cài, chốt, không đầu1.47
MM0568138BỘ BẢO VỆ50.44
MM0581006CÁC BỘ PHẬN KHUNG91.49
MM0580652ỐNG LÓT0.3
943740ỐNG LÓT0.2
MM0556422229.4
MM1154361Hàm, cố định998
MM1154362Hàm, có thể di chuyển854
N11948450HÀM, MỎ ĐÁ CỐ ĐỊNH 1P1018
N11942233Mỏ đá JAW MVBL 1P781
934208Xi lanh thủy lực22
MM0376621Tấm hàm cố định890
MM0376620HÀM DI ĐỘNG730
MM1087003Nền tảng bảo trì 
viTiếng Việt
Lên đầu trang